break new ground

/ˈbreɪk/
Động từ
  1. (nghĩa đen) Bắt đầu đào và san lấp mặt bằng cho một tòa nhà mới, hoặc ban đầu là để trồng trọt.
    (literally) To begin excavating and levelling earth for a new building, or, originally, for cultivation.
  2. (bằng cách mở rộng) Để bắt đầu một công việc kinh doanh mới, đặc biệt là điều gì đó chưa từng được thử trước đây; để tiến bộ hoặc đổi mới.
    (by extension) To initiate a new venture, especially something never before attempted; to advance or innovate.
🎬 Nghe “break new ground” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish